Bệnh Sởi: Các Nguyên Nhân, Dấu hiệu nhận biết và Cách Phòng Ngừa

Bệnh Sởi:

Các Nguyên Nhân, Dấu hiệu nhận biết và Cách Phòng Ngừa

 

Bệnh sởi là một bệnh truyền nhiễm do virus gây ra, chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em nhưng cũng có thể xảy ra ở người lớn. Đây là một bệnh rất dễ lây lan và có thể gây ra những biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng và các biện pháp phòng ngừa bệnh sởi là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe cho người thân trong gia đình và cho cộng đồng.

A, Nguyên nhân gây bệnh Sởi:

Sởi do một loại virus có tên là virus sởi (measles virus) gây ra. Virus này lây lan chủ yếu qua giọt bắn trong không khí khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc trực tiếp với dịch cơ thể từ người nhiễm bệnh. Virus sởi rất dễ lây lan, và một người chưa có miễn dịch có thể mắc bệnh nếu tiếp xúc với virus này.

1. Lây truyền qua giọt bắn.

Virus sởi lây lan chủ yếu khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện, tạo ra các giọt bắn trong không khí. Khi người khỏe mạnh hít phải các giọt này, virus sẽ xâm nhập vào cơ thể qua đường hô hấp và gây bệnh.

2. Lây qua tiếp xúc trực tiếp với dịch cơ thể.

Ngoài việc lây qua không khí, virus sởi cũng có thể lây lan khi tiếp xúc trực tiếp với dịch cơ thể của người nhiễm bệnh, chẳng hạn như nước bọt hoặc chất tiết từ mũi, họng của người bệnh.

3. Lây qua bề mặt bị nhiễm.

Virus sởi có thể sống trong không khí và trên các bề mặt bị nhiễm trong vài giờ. Vì vậy, nếu người khỏe mạnh tiếp xúc với các bề mặt này như: tay nắm cửa, bàn ghế, đồ chơi … và sau đó chạm vào miệng, mũi hoặc mắt có thể bị nhiễm virus.

4. Người chưa được tiêm vaccine.

Những người chưa được tiêm vaccine phòng sởi (vaccine MMR: sởi, quai bị, rubella) hoặc không có miễn dịch tự nhiên sẽ dễ bị nhiễm virus sởi hơn khi tiếp xúc với nguồn lây.

B, Dấu hiệu để nhận biết bệnh Sởi:

Các dấu hiệu nhận biết bệnh Sởi có thể xuất hiện trong vòng từ 7 đến 14 ngày sau khi tiếp xúc với virus gây bệnh như.

1. Triệu chứng ban đầu (giai đoạn ủ bệnh)

+ Sốt cao: Sốt có thể lên tới 39°C đến 40°C và kéo dài nhiều ngày.

+ Chảy nước mũi hoặc ho khan.

+ Đau họng: Người bệnh cảm thấy rát họng, khó nuốt.

+ Mệt mỏichán ăn: Cảm giác mệt mỏi, mất năng lượng là triệu chứng phổ biến.

2. Triệu chứng đặc trưng (giai đoạn phát ban)

+ Phát ban đỏ: Phát ban xuất hiện từ ngày thứ 3 đến thứ 5 sau khi sốt bắt đầu, thường bắt đầu từ phía sau tai, rồi lan xuống mặt, cổ, thân người và tay. Các vết ban này có màu đỏ, thường liên kết với nhau thành mảng lớn.

+ Đốm Koplik: Đây là một dấu hiệu đặc trưng của bệnh sởi, thường xuất hiện trước khi phát ban. Đốm Koplik là những đốm nhỏ, màu trắng hoặc xám, có đường kính 1-2mm, xuất hiện trong miệng, đặc biệt là trên niêm mạc miệng đối diện với răng hàm. Đây là dấu hiệu quan trọng giúp phân biệt sởi với các bệnh khác.

3. Triệu chứng về mắt

+ Viêm kết mạc (đỏ mắt): Mắt có thể đỏ, ngứa và bị chảy nước mắt.

+ Mẫn đỏ và sưng mí mắt: Mí mắt có thể bị sưng và người bệnh cảm thấy khó chịu khi tiếp xúc với ánh sáng.

4. Các triệu chứng khác

+ Khó thở hoặc thở khò khè: Đôi khi, bệnh nhân bị sởi có thể gặp khó khăn trong việc thở do viêm đường hô hấp.

+ Đau cơ, đau khớp: Một số bệnh nhân có thể cảm thấy đau cơ và khớp.

C, Cách phòng tránh bệnh sởi

1.Tiêm vaccine sởi.

+ Tiêm vaccine MMR:  (Measles, Mumps, Rubella) là cách phòng ngừa hiệu quả nhất đối với bệnh sởi. Vaccine này bảo vệ cơ thể khỏi sự tấn công của virus sởi và làm giảm nguy cơ mắc bệnh.

+ Đối với Trẻ em nên được tiêm mũi đầu tiên khi đạt 9 tháng tuổi và mũi nhắc lại vào 18 tháng tuổi. Ngoài ra, có thể tiêm mũi nhắc lại cho trẻ lớn và người lớn chưa tiêm đủ.

            2.Tránh tiếp xúc với người mắc bệnh sởi.

+ Nếu trong gia đình hoặc cộng đồng có người bị sởi, tránh tiếp xúc gần với họ để giảm nguy cơ bị nhiễm bệnh.

+  Người mắc bệnh sởi cần cách ly trong vòng 4-5 ngày kể từ khi phát ban để hạn chế lây lan virus.

3.Thực hiện vệ sinh cá nhân tốt.

+ Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước sạch, đặc biệt là sau khi tiếp xúc với người bệnh hoặc khi đi ra ngoài.

+ Đeo khẩu trang khi đi ra nơi công cộng, đặc biệt là trong những khu vực có nguy cơ cao như bệnh viện, trường học.

4.Vệ sinh môi trường.

Thực hiện thường xuyên lau dọn các bề mặt trong nhà, trường học hoặc nơi công cộng bằng các chất tẩy rửa đặc biệt là các bề mặt tiếp xúc nhiều như bàn ghế, tay nắm cửa, đồ chơi...

Bệnh sởi là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa được bằng việc tiêm phòng đầy đủ và Bằng cách nâng cao nhận thức về nguyên nhân, triệu chứng và các biện pháp phòng ngừa, chúng ta có thể bảo vệ sức khỏe của bản thân, người thân trong gia đình và cộng đồng, góp phần ngừng sự lây lan của bệnh sởi.

 

Tài liệu tham khảo:

https://medlatec.vn/tin-tuc/benh-soi-o-tre-em-dau-hieu-nhan-dien-va-phuong-phap-dieu-tri

https://www.vinmec.com/vie/bai-viet/benh-soi-co-lay-khong-vi

  • Chia sẻ: