Bảng giá dịch vụ
| STT | Tên dịch vụ | Giá dịch vụ | Giá BHYT |
|---|---|---|---|
| 1 | Chọc hút tế bào tuyến giáp | 116,000đ | 110,000đ |
| 2 | Thay ống nội khí quản | 579,000đ | 568,000đ |
| 3 | Phẫu thuật điều trị viêm xương đốt sống [gây tê] | 2,278,000đ | 2,072,359đ |
| 4 | Phẫu thuật điều trị gân bánh chè [gây tê] | 2,389,000đ | 2,187,199đ |
| 5 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ | 2,981,000đ | 2,860,000đ |
| 6 | Khám Bỏng | 37,500đ | 34,500đ |
| 7 | Chọc hút tế bào xương bằng kim nhỏ | 116,000đ | 110,000đ |
| 8 | Thông bàng quang | 94,300đ | 90,100đ |
| 9 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi | 1,818,000đ | 1,756,000đ |
| 10 | Phẫu thuật điều trị đứt gân cơ nhị đầu đùi [gây tê] | 2,389,000đ | 2,187,199đ |
| 11 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] | 2,245,000đ | 1,975,981đ |
| 12 | Khám YHCT | 37,500đ | 34,500đ |
| 13 | Chọc hút u giáp có hướng dẫn của siêu âm | 158,000đ | 151,000đ |
| 14 | Thông vòi nhĩ | 90,800đ | 86,600đ |
| 15 | Phẫu thuật dẫn lưu tối thiểu khoang màng phổi [gây tê] | 1,589,000đ | 1,463,568đ |
| 16 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille | 3,087,000đ | 2,963,000đ |
| 17 | Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ | 4,906,000đ | 4,744,000đ |
| 18 | Khám Da liễu | 37,500đ | 34,500đ |
| 19 | Chọc hút/dẫn lưu khí màng phổi áp lực thấp | 150,000đ | 143,000đ |
| 20 | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | 628,000đ | 587,000đ |
| 21 | Phẫu thuật điều trị vết thương ngực hở đơn thuần | 7,011,000đ | 6,799,000đ |
| 22 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille [gây tê] | 2,389,000đ | 2,187,199đ |
| 23 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | 2,981,000đ | 2,860,000đ |
| 24 | Khám Mắt | 37,500đ | 34,500đ |
| 25 | Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm | 2,227,000đ | 2,192,000đ |
| 26 | Thủ thuật nong vòi nhĩ | 40,600đ | 37,900đ |
| 27 | Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) | 3,123,000đ | 3,014,000đ |
| 28 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille tới muộn [gây tê] | 2,389,000đ | 2,187,199đ |
| 29 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ [gây tê] | 2,245,000đ | 1,975,981đ |
| 30 | Khám Ngoại | 37,500đ | 34,500đ |
Tiếng Việt
English